詞族
từ tộc
Hán Việt: từ tộc · Pinyin: cí zú
Tổng quan
gia đình từ (từ cùng gốc trong một ngôn ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui gia đình từ (từ cùng gốc trong một ngôn ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由同一個詞根衍生的詞群。如分、份、分子、分兒、分化等。
Eng
- CC-CEDICT word family (cognate words within a given language)
- Cihui word family (cognate words within a given language)