詞旨 cí zhǐ · từ chỉ Hán Việt: từ chỉ · Pinyin: cí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 旨 (chỉ)Pinyincí zhǐHán Việttừ chỉCấu tạo詞 + 旨 · từ + chỉ nghĩa thành phần: từ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言辞意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.言辞意旨。