詞柄 cí bǐng · từ bính Hán Việt: từ bính · Pinyin: cí bǐng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 柄 (bính)Pinyincí bǐngHán Việttừ bínhCấu tạo詞 + 柄 · từ + bính nghĩa thành phần: từ + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹话柄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹话柄。