詞根

cí gēn từ căn

Hán Việt: từ căn · Pinyin: cí gēn

Tổng quan

(ngôn ngữ học) gốc từ từ căn; gốc từ; từ nguyên; căn tố。詞的主要組成部分。是詞義的基礎。如'老虎'里的'虎','桌子'里的'桌','工業化'里的'工業'。

Cấu tạo: (từ) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) gốc từ từ căn; gốc từ; từ nguyên; căn tố。詞的主要組成部分。是詞義的基礎。如'老虎'里的'虎','桌子'里的'桌','工業化'里的'工業'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表達語詞基本觀念的詞素,為語詞的核心。如英語international一詞,除去前綴inter-及形容詞詞尾-al,所剩nation,乃其詞根。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语言学用语。词的主要组成部分。如"桌子"里的"桌"﹐"老虎"里的"虎"﹑"学习"里的"学"和"习"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语言学用语。词的主要组成部分。如"桌子"里的"桌"﹐"老虎"里的"虎"﹑"学习"里的"学"和"习"。

Eng

  • CC-CEDICT (linguistics) root
  • Cihui (linguistics) root