詞格

cí gé từ cách

Hán Việt: từ cách · Pinyin: cí gé

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗文的品格; 专指词的品格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗文的品格。 2.专指词的品格。

Eng

  • Cihui 詞格 ígé n. <lg.> figure; figure of speech