詞案 cí àn · từ án Hán Việt: từ án · Pinyin: cí àn Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 案 (án)Pinyincí ànHán Việttừ ánCấu tạo詞 + 案 · từ + án nghĩa thành phần: từ + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诉讼的案卷。Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼的案卷。