词汇
từ hối
Hán Việt: từ hối · Pinyin: cí huì
Tổng quan
biến thể của 詞彙
一种语言里所有的词的总称。也指一个人或一部作品所使用的词。
Nghĩa
Việt
- Cihui 词汇
- Biên soạn variant of 词汇; vocabulary; list of words (e.g. for language teaching purposes); word
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种语言里所有的词的总称。也指一个人或一部作品所使用的词。
Eng
- Cihui variant of 詞彙; 词汇
Đức
- Handedict Wortschatz (S, Sprachw)