詞波 cí bō · từ ba Hán Việt: từ ba · Pinyin: cí bō Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 波 (ba)Pinyincí bōHán Việttừ baCấu tạo詞 + 波 · từ + ba nghĩa thành phần: từ + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文词的光华; 指文词。Tân Hoa Tự Điển 1.文词的光华。 2.指文词。