詞派

cí pài từ phái

Hán Việt: từ phái · Pinyin: cí pài

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词的流派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词的流派。