詞海

cí hǎi từ hải

Hán Việt: từ hải · Pinyin: cí hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗文的海洋。喻指众多诗文的汇集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗文的海洋。喻指众多诗文的汇集。