詞牌

cí pái từ bài

Hán Việt: từ bài · Pinyin: cí pái

Tổng quan

tên các điệu nhạc mà bài từ 詞|词 được sáng tác theo

Cấu tạo: (từ) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên các điệu nhạc mà bài từ 詞|词 được sáng tác theo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詞調的名稱。如水調歌頭、菩薩蠻等。也稱為「詞牌子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词的调子的名称,如“西江月”、“蝶恋花”。

Eng

  • CC-CEDICT names of the tunes to which 詞|词[ci2] poems are composed
  • Cihui 詞牌 ípái n. names of tunes to which ¹cí poems are composed