詞理 cí lǐ · từ lí Hán Việt: từ lí · Pinyin: cí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 理 (lí)Pinyincí lǐHán Việttừ líCấu tạo詞 + 理 · từ + lí nghĩa thành phần: từ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文词的情致; 文词的义理。Tân Hoa Tự Điển 1.文词的情致。 2.文词的义理。