詞癖

cí pǐ từ phích

Hán Việt: từ phích · Pinyin: cí pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (phích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱词成癖的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱词成癖的人。