詞盟

cí méng từ minh

Hán Việt: từ minh · Pinyin: cí méng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文坛盟友; 犹文坛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文坛盟友。 2.犹文坛。