詞盲 từ manh Hán Việt: từ manh Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 盲 (manh)Hán Việttừ manhCấu tạo詞 + 盲 · từ + manh nghĩa thành phần: từ + manh Nghĩa EngCihui 詞盲 ímáng n. alexia