詞筆 cí bǐ · từ bút Hán Việt: từ bút · Pinyin: cí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 筆 (bút)Pinyincí bǐHán Việttừ bútCấu tạo詞 + 筆 · từ + bút nghĩa thành phần: từ + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有韵和无韵的文字﹐亦指赋诗作文的才能。Tân Hoa Tự Điển 1.指有韵和无韵的文字﹐亦指赋诗作文的才能。