詞署 cí shǔ · từ thự Hán Việt: từ thự · Pinyin: cí shǔ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 署 (thự)Pinyincí shǔHán Việttừ thựCấu tạo詞 + 署 · từ + thự nghĩa thành phần: từ + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词臣的官署﹐如翰林院之类。Tân Hoa Tự Điển 1.词臣的官署﹐如翰林院之类。