詞色 cí sè · từ sắc Hán Việt: từ sắc · Pinyin: cí sè Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 色 (sắc)Pinyincí sèHán Việttừ sắcCấu tạo詞 + 色 · từ + sắc nghĩa thành phần: từ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言语和神态。Tân Hoa Tự Điển 1.言语和神态。