詞說 cí shuō · từ thuyết Hán Việt: từ thuyết · Pinyin: cí shuō Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 說 (thuyết)Pinyincí shuōHán Việttừ thuyếtCấu tạo詞 + 說 · từ + thuyết nghĩa thành phần: từ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言辞; 文体名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言辞。 2.文体名。