詞采

cí cǎi từ thải

Hán Việt: từ thải · Pinyin: cí cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"词彩"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

词华