詞門

cí mén từ môn

Hán Việt: từ môn · Pinyin: cí mén

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗文的门庭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗文的门庭。