詞闈 cí wéi · từ vi Hán Việt: từ vi · Pinyin: cí wéi Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 闈 (vi)Pinyincí wéiHán Việttừ viCấu tạo詞 + 闈 · từ + vi nghĩa thành phần: từ + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指词科。Tân Hoa Tự Điển 1.指词科。