詞隱

cí yǐn từ ẩn

Hán Việt: từ ẩn · Pinyin: cí yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文词隐曲; 词学的隐秘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文词隐曲。 2.词学的隐秘。