詞雄 cí xióng · từ hùng Hán Việt: từ hùng · Pinyin: cí xióng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 雄 (hùng)Pinyincí xióngHán Việttừ hùngCấu tạo詞 + 雄 · từ + hùng nghĩa thành phần: từ + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹词杰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹词杰。