詞韻

cí yùn từ vận

Hán Việt: từ vận · Pinyin: cí yùn

Tổng quan

từ vận: vần của từ

Cấu tạo: (từ) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ vận: vần của từ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谈吐; 词致气韵; 填词所押的韵或填词所依据的韵书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指谈吐。 2.词致气韵。 3.填词所押的韵或填词所依据的韵书。

Eng

  • Cihui 詞韻 íyùn* n. 1. rhyme of ¹cí poems 2. rhyming dictionary