詞頻
từ tần
Hán Việt: từ tần · Pinyin: cí pín
Tổng quan
tần suất từ
Nghĩa
Việt
- Cihui tần suất từ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一定范围的语言材料中词的使用频率:~统计。
Eng
- CC-CEDICT word frequency
- Cihui word frequency
Hán Việt: từ tần · Pinyin: cí pín
tần suất từ