詞首

cí shǒu từ thủ

Hán Việt: từ thủ · Pinyin: cí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹原告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹原告。

Eng

  • Cihui 詞首 íshǒu* n. <lg.> prefix