詞骨 cí gǔ · từ cốt Hán Việt: từ cốt · Pinyin: cí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 骨 (cốt)Pinyincí gǔHán Việttừ cốtCấu tạo詞 + 骨 · từ + cốt nghĩa thành phần: từ + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指使词成为佳作的主要因素。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指使词成为佳作的主要因素。