詞魔

cí mó từ ma

Hán Việt: từ ma · Pinyin: cí mó

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对词曲爱好入迷的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对词曲爱好入迷的人。