詔舉 zhào jǔ · chiếu cử Hán Việt: chiếu cử · Pinyin: zhào jǔ Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 舉 (cử)Pinyinzhào jǔHán Việtchiếu cửCấu tạo詔 + 舉 · chiếu + cử nghĩa thành phần: chiếu + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 也称制举。指皇帝亲自在殿廷考试录用人才。Tân Hoa Tự Điển 1.也称制举。指皇帝亲自在殿廷考试录用人才。