詔召 zhào zhào · chiếu triệu Hán Việt: chiếu triệu · Pinyin: zhào zhào Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 召 (triệu)Pinyinzhào zhàoHán Việtchiếu triệuCấu tạo詔 + 召 · chiếu + triệu nghĩa thành phần: chiếu + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 君主下令召唤﹔征召。Tân Hoa Tự Điển 1.君主下令召唤﹔征召。