詔告

zhào gào chiếu cáo

Hán Việt: chiếu cáo · Pinyin: zhào gào

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祷告; 诏示; 以皇帝的名义发布告示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祷告。 2.诏示。 3.以皇帝的名义发布告示。

Eng

  • Cihui 詔告 hàogào v. proclaim (of the emperor)