詔墨 zhào mò · chiếu mặc Hán Việt: chiếu mặc · Pinyin: zhào mò Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 墨 (mặc)Pinyinzhào mòHán Việtchiếu mặcCấu tạo詔 + 墨 · chiếu + mặc nghĩa thành phần: chiếu + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诏令上的墨迹。Tân Hoa Tự Điển 1.诏令上的墨迹。