詔家

zhào jiā chiếu gia

Hán Việt: chiếu gia · Pinyin: zhào jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代少数民族首领的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代少数民族首领的称号。