詔導 zhào dǎo · chiếu đạo Hán Việt: chiếu đạo · Pinyin: zhào dǎo Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 導 (đạo)Pinyinzhào dǎoHán Việtchiếu đạoCấu tạo詔 + 導 · chiếu + đạo nghĩa thành phần: chiếu + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教导。Tân Hoa Tự Điển 1.教导。