詔工 zhào gōng · chiếu công Hán Việt: chiếu công · Pinyin: zhào gōng Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 工 (công)Pinyinzhào gōngHán Việtchiếu côngCấu tạo詔 + 工 · chiếu + công nghĩa thành phần: chiếu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代乐官之长。Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐官之长。