詔志 zhào zhì · chiếu chí Hán Việt: chiếu chí · Pinyin: zhào zhì Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 志 (chí)Pinyinzhào zhìHán Việtchiếu chíCấu tạo詔 + 志 · chiếu + chí nghĩa thành phần: chiếu + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓教导立身养志。Tân Hoa Tự Điển 1.谓教导立身养志。