詔盟 zhào méng · chiếu minh Hán Việt: chiếu minh · Pinyin: zhào méng Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 盟 (minh)Pinyinzhào méngHán Việtchiếu minhCấu tạo詔 + 盟 · chiếu + minh nghĩa thành phần: chiếu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祷告盟誓。Tân Hoa Tự Điển 1.祷告盟誓。