詔示

zhào shì chiếu kì

Hán Việt: chiếu kì · Pinyin: zhào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以诏书告知臣下; 犹教导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以诏书告知臣下。 2.犹教导。

Eng

  • Cihui 詔示 zhàoshì v. instruct by imperial edict