詔草 zhào cǎo · chiếu thảo Hán Việt: chiếu thảo · Pinyin: zhào cǎo Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 草 (thảo)Pinyinzhào cǎoHán Việtchiếu thảoCấu tạo詔 + 草 · chiếu + thảo nghĩa thành phần: chiếu + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诏书的草稿﹔诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.诏书的草稿﹔诏书。