詔葬 zhào zàng · chiếu táng Hán Việt: chiếu táng · Pinyin: zhào zàng Tổng quan Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 葬 (táng)Pinyinzhào zàngHán Việtchiếu tángCấu tạo詔 + 葬 · chiếu + táng nghĩa thành phần: chiếu + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下诏安葬。古代给有勋功大臣的殊荣。Tân Hoa Tự Điển 1.下诏安葬。古代给有勋功大臣的殊荣。