詖術 bì shù · bí thuật Hán Việt: bí thuật · Pinyin: bì shù Tổng quan Cấu tạo: 詖 (bí) + 術 (thuật)Pinyinbì shùHán Việtbí thuậtCấu tạo詖 + 術 · bí + thuật nghĩa thành phần: bí + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佞谄之术。Tân Hoa Tự Điển 1.佞谄之术。