詖淫 bì yín · bí dâm Hán Việt: bí dâm · Pinyin: bì yín Tổng quan Cấu tạo: 詖 (bí) + 淫 (dâm)Pinyinbì yínHán Việtbí dâmCấu tạo詖 + 淫 · bí + dâm nghĩa thành phần: bí + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佞辞淫说。Tân Hoa Tự Điển 1.佞辞淫说。