詖賊

bì zéi bí tặc

Hán Việt: bí tặc · Pinyin: bì zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪僻不正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪僻不正。