詖辭

bì cí bí từ

Hán Việt: bí từ · Pinyin: bì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏邪不正的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏邪不正的言论。

Eng

  • Cihui 詖辭 bìcí n. <wr.> biased remarks