詖遁 bì dùn · bí độn Hán Việt: bí độn · Pinyin: bì dùn Tổng quan Cấu tạo: 詖 (bí) + 遁 (độn)Pinyinbì dùnHán Việtbí độnCấu tạo詖 + 遁 · bí + độn nghĩa thành phần: bí + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪说遁辞。Tân Hoa Tự Điển 1.邪说遁辞。