譯書 yì shū · dịch thư Hán Việt: dịch thư · Pinyin: yì shū Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 書 (thư)Pinyinyì shūHán Việtdịch thưCấu tạo譯 + 書 · dịch + thư nghĩa thành phần: dịch + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古指异域向朝廷修好朝贡时的呈书。因需翻译﹐故称; 翻译书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.古指异域向朝廷修好朝贡时的呈书。因需翻译﹐故称。 2.翻译书籍。