譯人 yì rén · dịch nhân Hán Việt: dịch nhân · Pinyin: yì rén Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 人 (nhân)Pinyinyì rénHán Việtdịch nhânCấu tạo譯 + 人 · dịch + nhân nghĩa thành phần: dịch + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做翻译工作的人。Tân Hoa Tự Điển 1.做翻译工作的人。