譯品 yì pǐn · dịch phẩm Hán Việt: dịch phẩm · Pinyin: yì pǐn Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 品 (phẩm)Pinyinyì pǐnHán Việtdịch phẩmCấu tạo譯 + 品 · dịch + phẩm nghĩa thành phần: dịch + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻译的作品。Tân Hoa Tự Điển 1.翻译的作品。