譯學館 dịch học quán Hán Việt: dịch học quán Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 學 (học) + 館 (quán)Hán Việtdịch học quánCấu tạo譯 + 學 + 館 · dịch + học + quán nghĩa thành phần: dịch + học + quán Nghĩa EngCihui 譯學館 ìxuéguǎn p.w. late-Qing school for training students in foreign languages